Hình nền cho boarded
BeDict Logo

boarded

/ˈbɔːrdɪd/ /bɔːrdəd/

Định nghĩa

verb

Lên (tàu, xe, máy bay), đáp (tàu, xe, máy bay).

Ví dụ :

Đã đến giờ lên máy bay rồi.
verb

Ăn ở, trọ.

Ví dụ :

Vì gia đình đã trọ nhà bà Higgins suốt mùa hè, nên họ được bà chuẩn bị bữa sáng và bữa tối mỗi ngày, đổi lại họ trả tiền trọ.