Hình nền cho heavenly
BeDict Logo

heavenly

/ˈhɛvənli/

Định nghĩa

adjective

Thuộc về thiên đường, trên trời.

Ví dụ :

Kính viễn vọng cho phép chúng ta quan sát các thiên thể, như những ngôi sao và hành tinh xa xôi trên bầu trời.
adverb

Một cách thần thánh, kỳ diệu.

Ví dụ :

Nhạc sĩ ấy đã chơi một giai điệu tuyệt vời, như thể được thần thánh ban tặng, khiến cả căn phòng tràn ngập âm thanh đầy cảm hứng.