Hình nền cho striated
BeDict Logo

striated

/ˈstraɪˌeɪtɪd/ /ˈstraɪˌeɪtəd/

Định nghĩa

verb

Tạo vân, khía vân.

To mark something with striations.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ dùng lược để khía vân lên đất sét, tạo hiệu ứng bề mặt có vân sọc.