BeDict Logo

surplice

/ˈsɜːplɪs/ /ˈsɝplɪs/
Hình ảnh minh họa cho surplice: Áo choàng lễ, áo lễ.
 - Image 1
surplice: Áo choàng lễ, áo lễ.
 - Thumbnail 1
surplice: Áo choàng lễ, áo lễ.
 - Thumbnail 2
noun

Cậu bé ca đoàn trẻ tuổi lo lắng chỉnh lại chiếc áo lễ trắng muốt của mình trước buổi lễ đêm Giáng Sinh.