Hình nền cho sweatband
BeDict Logo

sweatband

/ˈswɛtˌbænd/ /ˈswɛdˌbænd/

Định nghĩa

noun

Băng thấm mồ hôi, đai thấm mồ hôi.

Ví dụ :

Sau trận đấu quần vợt, Mark cởi mũ ra và vắt cái đai thấm mồ hôi bên trong mũ, nó ướt đẫm mồ hôi.