noun🔗ShareVật chất, hữu hình, đồ vật hữu hình. A physical object, something that can be touched."Instead of just sending money, I wanted to give my friend some tangibles, like a book and a coffee gift card, for her birthday. "Thay vì chỉ gửi tiền, tôi muốn tặng bạn tôi một vài món đồ vật hữu hình, ví dụ như một cuốn sách và một thẻ quà tặng cà phê, nhân dịp sinh nhật cô ấy.thingmaterialitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHữu hình, hiện vật, của cải vật chất. Real or concrete results."Yes, but what are the tangibles?"Ừ thì đúng, nhưng kết quả thực tế thấy được là gì?outcomeachievementbusinessassetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc