

tangoed
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
beautifully adverb
/ˈbjuːtɪf(ə)li/
Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.
competition noun
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.
brainstorming verb
/ˈbreɪnˌstɔrmɪŋ/ /ˈbreɪnˌstɔːmɪŋ/