verb🔗ShareNhảy tango. To dance the tango."Last night, Maria and her partner tangoed beautifully at the dance competition. "Tối qua, Maria và bạn nhảy đã nhảy tango rất đẹp tại cuộc thi khiêu vũ.dancemusicentertainmentcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương tác, giao tiếp, tiếp xúc. To mingle or interact (with each other)."The students tangoed with ideas during the brainstorming session, building on each other's thoughts. "Trong buổi động não, các sinh viên đã tương tác với các ý tưởng một cách sôi nổi, cùng nhau phát triển ý kiến của người khác.communicationactiongroupsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc