Hình nền cho tangoed
BeDict Logo

tangoed

/ˈtæŋɡoʊd/ /ˈtæŋɡəd/

Định nghĩa

verb

Nhảy tango.

Ví dụ :

Tối qua, Maria và bạn nhảy đã nhảy tango rất đẹp tại cuộc thi khiêu vũ.