noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mùa chay. A period of the ecclesiastical year preceding Easter, traditionally involving temporary abstention from certain foods and pleasures. Ví dụ : "Hezekiah gave up vaping for Lent." Hezekiah đã bỏ thuốc lá điện tử trong mùa chay. religion tradition theology culture festival time period Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Học kỳ hai, học kỳ mùa xuân. The second term of the academic year at some British schools. Ví dụ : "The school's Lent break is always a welcome time for students to rest. " Kỳ nghỉ giữa học kỳ hai, hay còn gọi là học kỳ mùa xuân, của trường luôn là khoảng thời gian được các học sinh mong chờ để nghỉ ngơi. time education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cho vay, cho mượn. To allow to be used by someone temporarily, on condition that it or its equivalent will be returned. Ví dụ : "I lent her 10 euros to pay for the train tickets, and she paid me back the next day." Tôi cho cô ấy mượn 10 euro để trả tiền vé tàu, và cô ấy đã trả lại tôi vào ngày hôm sau. business finance economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cho vay, cho mượn. To make a loan. Ví dụ : "My friend lent me his notes for the history exam. " Bạn tôi đã cho tôi mượn vở ghi chép của anh ấy để ôn thi môn lịch sử. finance business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hợp, vừa, thích hợp. To be suitable or applicable, to fit. Ví dụ : "Poems do not lend themselves to translation easily." Thơ không dễ dịch vì không phải lúc nào cũng thích hợp để dịch. function ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cho vay, viện trợ. To afford; to grant or furnish in general. Ví dụ : "Can you lend me some assistance?" Bạn có thể giúp tôi một tay được không? aid business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cho vay, cho mượn. To borrow. Ví dụ : "My friend lent me his notes for the history test. " Bạn tôi đã cho tôi mượn vở ghi chép của anh ấy để tôi học cho bài kiểm tra lịch sử. business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc