noun🔗ShareSự làm rối tung, sự xoa đầu. The action of ruffling or setting in disorder."The tousle of the child's hair showed he'd been playing roughly. "Mái tóc rối bù của đứa trẻ cho thấy nó vừa chơi đùa rất nghịch ngợm.appearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm rối tung, vò rối, làm xù. To put into disorder; to tumble; to touse; to muss."The child tousled his hair in frustration after losing the game. "Đứa trẻ vò rối tóc một cách bực bội sau khi thua trò chơi.appearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc