verb🔗ShareNhún bèo, xếp nếp, làm xù. To make a ruffle in; to curl or flute, as an edge of fabric."Ruffle the end of the cuff."Nhún bèo ở phần cuối của cổ tay áo đi.materialstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xáo trộn, làm rối tung, làm lung lay. To disturb; especially, to cause to flutter."Her sudden volley of insults ruffled his composure."Tràng xúc phạm đột ngột của cô ấy khiến anh ấy mất bình tĩnh.natureactionenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGợn sóng, xao động, nổi lên. To grow rough, boisterous, or turbulent."The calm lake started ruffling as the wind picked up. "Mặt hồ vốn tĩnh lặng bắt đầu gợn sóng khi gió nổi lên mạnh hơn.natureweatheractionenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXáo trộn, làm rối tung, lay động. To become disordered; to play loosely; to flutter."The gentle breeze was ruffling the pages of my book as I sat outside. "Gió nhẹ lay động làm xáo trộn những trang sách của tôi khi tôi ngồi ngoài trời.natureactionappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhăn nhúm, làm xù, làm rối tung, vênh váo, điệu bộ. To be rough; to jar; to be in contention; hence, to put on airs; to swagger."John, fresh from winning the debate, was ruffling around the school hallways, acting like he was better than everyone else. "John vừa thắng cuộc tranh biện xong, vênh váo đi nghênh ngang khắp hành lang trường, cứ như thể mình giỏi hơn tất cả mọi người vậy.attitudecharacterstyleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhăn, làm xù, làm rối. To make into a ruff; to draw or contract into puckers, plaits, or folds; to wrinkle."The breeze was ruffling the edge of the tablecloth on the picnic table. "Gió nhẹ làm nhăn mép khăn trải bàn trên bàn ăn dã ngoại.appearancematerialstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXù lên, dựng đứng. To erect in a ruff, as feathers."The startled bird was ruffling its feathers to appear larger and scare away the cat. "Con chim giật mình xù lông lên để trông to lớn hơn và dọa con mèo bỏ chạy.animalbirdbiologynatureappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh trống, khua trống. To beat with the ruff or ruffle, as a drum."The drummer was ruffling a quick rhythm on his snare drum, signaling the start of the parade. "Người đánh trống đang khua nhanh dùi trống con, báo hiệu cuộc diễu hành bắt đầu.musicsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm rối tung, xáo trộn. To throw together in a disorderly manner."The wind was ruffling the papers on my desk, making it hard to find what I needed. "Gió thổi làm rối tung những tờ giấy trên bàn tôi, khiến tôi khó tìm thấy thứ mình cần.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự xao động, sự làm xù lên. The action of the verb ruffle"The breeze caused a gentle ruffling of the curtains in the open window. "Gió nhẹ thoảng qua làm cho rèm cửa sổ đang mở khẽ bị xao động.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc