Hình nền cho twerp
BeDict Logo

twerp

/twɜːp/ /twɝp/

Định nghĩa

noun

Ngốc, thằng ngốc, kẻ ngốc.

Ví dụ :

Thằng nhóc ngốc nghếch đó cứ liên tục ngắt lời trong cuộc họp, khiến mọi người khó tập trung.