Hình nền cho batted
BeDict Logo

batted

/ˈbætɪd/

Định nghĩa

verb

Đánh, vụt, đập.

Ví dụ :

Anh ấy vụt mạnh cây gậy, đánh bật quả bóng đi nghe cái "thịch" rất đã tai.