verb🔗ShareHoàn lại, Đảo ngược. To revert or reverse a change"The software update offered a new layout, but I preferred the original, so I unchanging it back to the familiar version. "Bản cập nhật phần mềm cung cấp một giao diện mới, nhưng tôi thích giao diện cũ hơn, vì vậy tôi đã hoàn lại nó về phiên bản quen thuộc.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhông thay đổi, bất biến, giữ nguyên. To not change; be unchanging; remain constant"Despite the seasons changing around it, the old oak tree in the park remains unchanging. "Dù các mùa thay đổi xung quanh nó, cây sồi già trong công viên vẫn không hề thay đổi.timequalityconditionbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất biến, không thay đổi, vĩnh cửu. Remaining constantly unchanged"The old clock in the town square has an unchanging face, always showing the same classic design. "Chiếc đồng hồ cổ ở quảng trường thị trấn có mặt số bất biến, luôn hiển thị cùng một thiết kế cổ điển.philosophynaturescienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc