BeDict Logo

reverting

/rɪˈvɜːrtɪŋ/ /riˈvɜːrtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho reverting: Đảo ngược chuỗi, hồi quy chuỗi.
verb

Đảo ngược chuỗi, hồi quy chuỗi.

Nhà toán học đang đảo ngược chuỗi phương trình lũy thừa để giải x theo y.