

unvaried
Định nghĩa
Từ liên quan
stretching noun
/ˈstɹɛtʃɪŋ/
Sự căng, sự kéo dài.
"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "
Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.
occasional noun
/əˈkeɪʒ(ə)nəl/
Người làm việc thời vụ, người làm không thường xuyên.
homogeneous adjective
/ˌhɒ.mə(ʊ)ˈdʒiː.nɪəs/ /ˌhoʊ.moʊˈdʒiː.njəs/