

vanguard
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
forefront noun
/ˈfɔːfɹʌnt/ /ˈfɔɹfɹʌnt/
Đầu, vị trí dẫn đầu, hàng đầu.
Phòng thí nghiệm đó nghiên cứu các chủ đề ở vị trí dẫn đầu trong công nghệ.
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/