Hình nền cho unfurled
BeDict Logo

unfurled

/ʌnˈfɜːrld/ /ʌnˈfɝːld/

Định nghĩa

verb

Giương, mở ra, trải ra.

Ví dụ :

Họ giương lá cờ lên khi lễ hội bắt đầu.