BeDict Logo

viscera

/ˈvɪsərə/ /ˈvɪsərəl/
Hình ảnh minh họa cho viscera: Nội tạng, phủ tạng.
noun

Người bán thịt cẩn thận lấy hết nội tạng của con vật ra trước khi xẻ thịt.