Hình nền cho abdominal
BeDict Logo

abdominal

/æbˈdɒm.ə.nl̩/ /æbˈdɑm.ə.nl̩/

Định nghĩa

noun

Bụng

A fish of the order Abdominales.

Ví dụ :

Trong hồ cá có vài loài cá bụng nhỏ, nhiều màu sắc.
adjective

Thuộc về bộ Cá bụng trụi.

Belonging to the order Abdominales of fish.

Ví dụ :

Các nhà khoa học đã ghi nhận vị trí vây bụng như một đặc điểm chính khi phân loại loài cá kỳ lạ thuộc bộ Cá bụng trụi này.