adjective🔗ShareHay gắt gỏng, đanh đá, chua ngoa. Suggestive of the behaviour of a wasp."Her waspish comment about my haircut stung, but I tried to ignore it. "Lời nhận xét chua ngoa của cô ấy về kiểu tóc của tôi thật khó nghe, nhưng tôi cố lờ đi.characternatureattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐanh đá, chua ngoa. Spiteful or irascible."Her waspish comments about my cooking made me not want to invite her over again. "Những lời bình phẩm đanh đá, chua ngoa của cô ấy về món ăn của tôi khiến tôi không muốn mời cô ấy đến nhà lần nào nữa.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc