Hình nền cho yelping
BeDict Logo

yelping

/ˈjɛlpɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kêu ăng ẳng, rít lên.

Ví dụ :

Bọn trẻ kêu rít lên vì thích thú khi chơi trong nước lạnh.