noun🔗ShareVực thẳm, sự bất ngờ. Something which is abrupt; an abyss."The abrupt between the well-paved road and the ravine made crossing with the wheelchair incredibly dangerous. "Cái vực thẳm bất ngờ giữa con đường trải nhựa bằng phẳng và khe núi khiến việc băng qua bằng xe lăn trở nên vô cùng nguy hiểm.geologygeographyareagapChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBứt, giật phăng, xé toạc. To tear off or asunder."The wind abruptly tore the kite string from my hand, sending the kite soaring away. "Gió giật mạnh bứt phăng sợi dây diều khỏi tay tôi, khiến con diều bay vút đi mất.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCắt ngang, làm gián đoạn đột ngột. To interrupt suddenly."The teacher abruptly interrupted the student's presentation. "Giáo viên đã cắt ngang bài thuyết trình của học sinh một cách đột ngột.actioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐột ngột, bất ngờ, vội vã. Broken away (from restraint)."The teacher's abrupt announcement about the test surprised everyone. "Thông báo đột ngột của giáo viên về bài kiểm tra khiến mọi người đều bất ngờ.characternaturequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐột ngột, bất ngờ, vội vã. Without notice to prepare the mind for the event; sudden; hasty; unceremonious."The party came to an abrupt end when the parents of our host arrived."Bữa tiệc kết thúc một cách đột ngột khi bố mẹ của chủ nhà đến.attitudecharacteractioneventstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCộc lốc, khiếm nhã. Curt in manner."The teacher was abrupt with the student who interrupted her lesson. "Cô giáo đã rất cộc lốc với học sinh đó vì em ấy làm gián đoạn bài giảng của cô.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐột ngột, bất ngờ, hụt hẫng. Having sudden transitions from one subject or state to another; unconnected; disjointed."The teacher's lecture was abrupt, jumping from fractions to the history of ancient Rome without any connection. "Bài giảng của giáo viên rất rời rạc, đột ngột chuyển từ phân số sang lịch sử La Mã cổ đại mà không có sự liên kết nào.stylecharacterqualityactionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐột ngột, bất ngờ, vội vã. Broken off."The branch had an abrupt break, leaving a jagged edge on the tree. "Cành cây bị gãy đột ngột, để lại một cạnh lởm chởm trên thân cây.characterstyleattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDốc đứng, dựng đứng. Extremely steep or craggy as if broken up; precipitous."The mountain path was abrupt, with a steep drop-off on either side. "Con đường mòn trên núi dốc đứng, với vực sâu hun hút ở cả hai bên.geographygeologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐột ngột, thình lình, bất ngờ. Suddenly terminating, as if cut off; truncate."The meeting ended abruptly, with the boss cutting off the discussion mid-sentence. "Cuộc họp kết thúc một cách đột ngột, vì sếp cắt ngang cuộc thảo luận khi mọi người còn đang nói dở.actioneventtimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc