Hình nền cho yelp
BeDict Logo

yelp

/jɛlp/

Định nghĩa

noun

Tiếng kêu the thé, tiếng chó tru ngắn.

Ví dụ :

Con cún kêu lên một tiếng the thé khi tôi dẫm phải đuôi nó.