Hình nền cho absorbers
BeDict Logo

absorbers

/əbˈzɔːrbərz/ /æbˈzɔːrbərz/

Định nghĩa

noun

Vật liệu hấp thụ, chất hấp thụ.

Ví dụ :

"Sponges are good absorbers of water. "
Bọt biển là vật liệu hấp thụ nước rất tốt.