Hình nền cho ailing
BeDict Logo

ailing

/ˈeɪ.lɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đau ốm, làm khổ sở, gây đau đớn.

Ví dụ :

Cúm đang khiến nhiều học sinh trong trường khổ sở trong tuần này.