

baldaquins
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
embroidery noun
/ɪmˈbɹɔɪdəɹi/
Thêu, đồ thêu.
"The grandmother's special gift was a pillow, beautifully embroidered with flowers. "
Món quà đặc biệt của bà là một chiếc gối được thêu hoa rất đẹp.
procession noun
/pɹəˈsɛʃən/
Đám rước, cuộc diễu hành, đoàn hành tiến.
Buổi lễ tốt nghiệp kết thúc bằng một đoàn sinh viên từ từ tiến ra khỏi khán phòng.
embroidered verb
/ɪmˈbɹɔɪdəd/ /ɪmˈbɹɔɪdɚd/