BeDict Logo

bedlinen

/ˈbɛdˌlɪnən/ /ˈbɛdˌlɪnɪn/
Hình ảnh minh họa cho bedlinen: Ga trải giường, bộ дра trải giường.
 - Image 1
bedlinen: Ga trải giường, bộ дра trải giường.
 - Thumbnail 1
bedlinen: Ga trải giường, bộ дра trải giường.
 - Thumbnail 2
noun

Mẹ tôi luôn giặt ga trải giường và vỏ gối mỗi thứ Bảy để phòng ngủ của chúng tôi luôn thơm tho và sạch sẽ.