Hình nền cho beleaguer
BeDict Logo

beleaguer

/bəˈliː.ɡə/ /bɪˈli.ɡɚ/

Định nghĩa

verb

Bao vây, vây hãm.

Ví dụ :

Quân nổi dậy bao vây thủ đô, cắt đứt nguồn cung cấp và ngăn không cho ai ra vào.