Hình nền cho beleaguered
BeDict Logo

beleaguered

/bɪˈliːɡəd/

Định nghĩa

verb

Bao vây, vây hãm.

Ví dụ :

Những người biểu tình đã bao vây tòa nhà chính phủ, khiến không ai có thể vào hoặc ra được.