Hình nền cho besmirch
BeDict Logo

besmirch

/bɪˈsmɜːtʃ/ /bɪˈsmɝːtʃ/

Định nghĩa

verb

Làm bẩn, vấy bẩn.

Ví dụ :

Vết bùn văng ra đã làm bẩn chiếc váy trắng, khiến nó khó mà mặc đi dự tiệc được.