Hình nền cho blabs
BeDict Logo

blabs

/blæbz/

Định nghĩa

verb

Lảm nhảm, buôn dưa lê, ba hoa.

Ví dụ :

Thằng em trai tôi cứ lảm nhảm kể hết bí mật của tôi cho mẹ.