noun🔗ShareNgười đi thuyền, người chèo thuyền. Someone who travels by boat."The harbor was crowded with boaters enjoying the sunny weather. "Bến cảng đông nghịt người đi thuyền đang tận hưởng thời tiết nắng đẹp.nauticalpersonsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThuyền trưởng, người lái thuyền, người điều khiển tàu thuyền. One who works on a boat, especially as captain."The boaters on the ferry worked hard to ensure everyone had a safe and comfortable ride across the lake. "Các thuyền trưởng và thủy thủ trên chuyến phà đã làm việc rất vất vả để đảm bảo mọi người có một chuyến đi an toàn và thoải mái qua hồ.nauticaljobsailingpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNón cối, nón lá phẳng. A straw hat, very stiff, with a flat brim and crown."The barbershop quartet wore striped blazers and matching boaters as they sang on the boardwalk. "Khi hát trên lối đi lát ván, nhóm tứ ca cắt tóc mặc áo khoác sọc và đội nón cối đồng phục, trông rất đồng điệu.wearstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc