

brane
Định nghĩa
Từ liên quan
strings noun
/stɹɪŋz/
Chuồng, dãy chuồng.
dimensions noun
/daɪˈmɛnʃənz/
Chiều, khía cạnh.
hypothetical noun
/ˌhaɪpəˈθɛtɪkl/
Giả thuyết, tình huống giả định.
dimensional adjective
/-ʃnəl/
Thuộc về kích thước, thuộc về chiều.
Bài toán yêu cầu chúng tôi phải hiểu được các mối quan hệ về kích thước và chiều của hình lập phương.