Hình nền cho bushier
BeDict Logo

bushier

/ˈbʊʃiər/ /ˈbʊʃjər/

Định nghĩa

adjective

Rậm rạp hơn, um tùm hơn.

Ví dụ :

Cái đuôi rậm rạp, um tùm của con sóc.