

buttonholes
Định nghĩa
Từ liên quan
buttonholed verb
/ˈbʌtənˌhoʊld/ /ˈbʌtn̩ˌhoʊld/
Giữ lại nói chuyện, níu áo, chặn lại nói chuyện.
enthusiastic adjective
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ /ɪnˌθuːziˈæstɪk/
Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.
"an enthusiastic lover of art"
Một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết.