adjective🔗ShareXúc tác, có tính xúc tác, đẩy nhanh phản ứng. Of or relating to a catalyst; having properties facilitating chemical reaction or change."The teacher played a catalytic role in inspiring the students to pursue science. "Giáo viên đóng vai trò xúc tác, truyền cảm hứng cho học sinh theo đuổi khoa học.chemistrysciencetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc