Hình nền cho cattail
BeDict Logo

cattail

/ˈkæt.teɪl/

Định nghĩa

noun

Cây bồ bồn, cây hương bồ.

Ví dụ :

Trong chuyến đi dạo trong thiên nhiên, chúng tôi thấy một đám lau sậy um tùm cùng với cây bồ bồn mọc sát mép ao.