Hình nền cho cheeked
BeDict Logo

cheeked

/tʃiːkt/

Định nghĩa

verb

Xấc xược, hỗn xược, vô lễ.

Ví dụ :

Học sinh đó hỗn xược với giáo viên bằng cách trợn mắt khi bị yêu cầu làm thêm bài tập về nhà.