

chichi
Định nghĩa
Từ liên quan
affectedly adverb
/əˈfɛktɪdlɪ/ /æˈfɛktɪdlɪ/
Giả tạo, làm bộ, kiểu cách.
"She sighed affectedly, dramatically flipping her hair, even though she wasn't really bored with the conversation. "
Cô ấy thở dài một cách giả tạo, hất tóc đầy kiểu cách, mặc dù thực ra cô ấy không hề thấy chán cuộc trò chuyện.
contentedly adverb
/kənˈtɛntɪdli/ /kənˈtɛnɪdli/
Hài lòng, mãn nguyện, vui vẻ.
"The cat lay contentedly on the sun-warmed windowsill. "
Con mèo nằm dài trên bệ cửa sổ ấm áp dưới ánh nắng, vẻ mặt hài lòng thấy rõ.