

chronicler
Định nghĩa
Từ liên quan
writes noun
/ɹaɪts/
Văn phong, lối viết.
Văn phong của cô ấy luôn chu đáo và được nghiên cứu kỹ lưỡng, phản ánh sự tận tâm của cô với nghề viết.
documented verb
/ˈdɑkjəˌmɛntɪd/ /ˈdɑkjəˌmɛntəd/


Văn phong của cô ấy luôn chu đáo và được nghiên cứu kỹ lưỡng, phản ánh sự tận tâm của cô với nghề viết.