Hình nền cho chuckles
BeDict Logo

chuckles

/ˈtʃʌkəlz/

Định nghĩa

noun

Tiếng cười khúc khích, tiếng cười thầm.

Ví dụ :

Những câu đùa của diễn viên hài nhận được vài tiếng cười khúc khích từ khán giả.