Hình nền cho churring
BeDict Logo

churring

/ˈtʃɜːrɪŋ/ /ˈtʃɜːrɪŋɡ/

Định nghĩa

verb

Kêu rả rích, kêu rền rĩ, kêu ri ri.

Ví dụ :

Vào một buổi trưa hè nóng bức, tiếng ve kêu rả rích inh ỏi trên những hàng cây.