Hình nền cho canary
BeDict Logo

canary

/kəˈnɛəɹi/

Định nghĩa

noun

Hoàng yến.

Ví dụ :

"The canary chirped happily in its cage. "
Con chim hoàng yến hót líu lo vui vẻ trong lồng.
noun

Điệu nhảy canari

Ví dụ :

Trong buổi biểu diễn, đoàn múa lịch sử đã trình diễn một điệu nhảy canari sôi động, thể hiện những bước nhảy tràn đầy năng lượng và đậm chất Tây Ban Nha.
noun

Ví dụ :

Em trai tôi luôn là người ăn món mới đầu tiên; nó giống như con chim hoàng yến thử độc của cả nhà vậy – nếu nó không bị đau bụng thì mọi người ăn mới an toàn.
noun

Chim hoàng yến báo lỗi tràn bộ đệm.

Ví dụ :

Lập trình viên đặt một giá trị "chim hoàng yến báo lỗi tràn bộ đệm" ngay sau địa chỉ khách hàng trong bộ nhớ máy tính; nếu địa chỉ trở nên quá dài và ghi đè lên giá trị "chim hoàng yến" này, chương trình sẽ biết có vấn đề xảy ra và dừng lại để ngăn chặn thiệt hại thêm.
noun

Chim hoàng yến (màu vàng), tem vàng báo xe không đủ điều kiện lưu hành.

A yellow sticker of unroadworthiness.

Ví dụ :

"The car's inspection sticker was a canary, meaning it wasn't roadworthy. "
Tem kiểm định xe hơi là tem vàng (tem báo xe không đủ điều kiện lưu hành), nghĩa là xe không đủ tiêu chuẩn để chạy trên đường.
adjective

Vàng nhạt, màu hoàng yến.

Ví dụ :

"The baby's room was painted a cheerful canary yellow. "
Phòng của em bé được sơn màu vàng nhạt tươi sáng, giống như màu lông chim hoàng yến.