

cohere
Định nghĩa
Từ liên quan
physically adverb
/ˈfɪzɪkli/
Một cách vật lý, về mặt thể chất.
Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.
consistent noun
/kənˈsɪstənt/
Sự nhất quán, sự đồng nhất.
Sự đồng nhất trong điểm số của học sinh đó cho thấy sự tiến bộ đều đặn trong suốt năm học.
electromagnetic adjective
/ɪˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk/ /ɪˌlɛktrəʊmæɡˈnɛtɪk/ /iˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk/ /iˌlɛktrəʊmæɡˈnɛtɪk/