Hình nền cho compacting
BeDict Logo

compacting

/kəmˈpæktɪŋ/ /ˈkɑmpæktɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nén, làm chặt, ép chặt.

Ví dụ :

Công nhân xây dựng đang nén chặt đất trước khi đổ móng bê tông.