BeDict Logo

displacement

/dɪsˈpleɪsmɪnt/
Hình ảnh minh họa cho displacement: Lượng choán nước.
 - Image 1
displacement: Lượng choán nước.
 - Thumbnail 1
displacement: Lượng choán nước.
 - Thumbnail 2
noun

Lượng choán nước của con thuyền này rất lớn, có nghĩa là lượng nước mà nó đẩy ra khỏi chỗ của nó cũng rất đáng kể.

Hình ảnh minh họa cho displacement: Sự chiết, sự tách chiết.
noun

Quá trình chiết của máy pha cà phê loại bỏ bã cà phê cũ, thay thế bằng cà phê mới và nước sạch.

Hình ảnh minh họa cho displacement: Sự di dời, tính di dời.
noun

Việc cuốn tiểu thuyết chuyển bối cảnh từ Luân Đôn ngày nay sang nước Anh thời Victoria đã mở rộng phạm vi lịch sử của nó, thể hiện khả năng "di dời" của ngôn ngữ trong việc mô tả những điều không có mặt ở đây và bây giờ.