Hình nền cho displacement
BeDict Logo

displacement

/dɪsˈpleɪsmɪnt/

Định nghĩa

noun

Sự di dời, sự thay thế, sự chuyển chỗ.

Ví dụ :

Trận lũ lụt đã gây ra sự di dời của rất nhiều gia đình khỏi nhà cửa của họ.
noun

Ví dụ :

Lượng choán nước của con thuyền này rất lớn, có nghĩa là lượng nước mà nó đẩy ra khỏi chỗ của nó cũng rất đáng kể.
noun

Ví dụ :

Quá trình chiết của máy pha cà phê loại bỏ bã cà phê cũ, thay thế bằng cà phê mới và nước sạch.
noun

Ví dụ :

"The novel's displacement of the action from present-day London to Victorian England broadened its historical context. "
Việc cuốn tiểu thuyết chuyển bối cảnh từ Luân Đôn ngày nay sang nước Anh thời Victoria đã mở rộng phạm vi lịch sử của nó, thể hiện khả năng "di dời" của ngôn ngữ trong việc mô tả những điều không có mặt ở đây và bây giờ.