Hình nền cho compulsory
BeDict Logo

compulsory

/kəmˈpʌlsəri/

Định nghĩa

noun

Bắt buộc, sự bắt buộc, điều bắt buộc.

Something that is compulsory or required.

Ví dụ :

Việc tham gia khóa huấn luyện an toàn bắt buộc là một điều kiện bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới.