verb🔗ShareÉp buộc, cưỡng ép, bắt buộc. To force physically, by strong persuasion or pressuring; to compel; to oblige."The tight budget is constraining our ability to hire new staff. "Ngân sách eo hẹp đang bắt buộc chúng ta phải hạn chế việc thuê nhân viên mới.actionsystemgovernmentlawsocietystateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHạn chế, gò bó, kìm hãm. To keep within close bounds; to confine."The tight budget is constraining our travel plans, forcing us to stay closer to home. "Ngân sách eo hẹp đang kìm hãm kế hoạch du lịch của chúng tôi, buộc chúng tôi phải ở gần nhà hơn.conditionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHạn chế, bó buộc. To reduce a result in response to limited resources."The limited budget was constraining the teacher's ability to buy new books for the classroom. "Ngân sách hạn hẹp đang hạn chế khả năng mua sách mới cho lớp học của giáo viên.businesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự ràng buộc, sự hạn chế. The act by which something is constrained."The constant constraining of her creativity at work led to her feeling unfulfilled. "Sự ràng buộc liên tục đối với sự sáng tạo của cô ấy tại nơi làm việc khiến cô ấy cảm thấy không được thỏa mãn.systemprocessactionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc