BeDict Logo

congested

/kənˈdʒestɪd/
Hình ảnh minh họa cho congested: Tắc nghẽn, ứ đọng.
 - Image 1
congested: Tắc nghẽn, ứ đọng.
 - Thumbnail 1
congested: Tắc nghẽn, ứ đọng.
 - Thumbnail 2
verb

Cơn mưa lớn khiến các cống thoát nước của thành phố bị tắc nghẽn, gây ngập lụt đường phố.