Hình nền cho conspirator
BeDict Logo

conspirator

/kənˈspɪɹətə/ /kənˈspɪɹətɚ/

Định nghĩa

noun

Kẻ chủ mưu, người âm mưu, đồng phạm.

Ví dụ :

Cả nhóm đồng phạm đã lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho giáo viên của họ.